thủ thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi ở vị trí cuối cùng trong đội bóng, có nhiệm vụ bảo vệ khung thành, ngăn cản đối phương ghi bàn. Đây là vị trí đặc biệt, duy nhất được phép dùng tay chơi bóng trong vòng cấm địa.
- Vị trí hoặc vai trò của người chơi đó trong đội hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ thành đội chủ nhà đã có pha cứu thua xuất sắc ở phút bù giờ.
- Anh ấy mơ ước trở thành một thủ thành chuyên nghiệp.
- Huấn luyện viên quyết định thay đổi thủ thành sau hiệp một.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vị trí thủ thành": dùng để nhấn mạnh đến khía cạnh vai trò, vị trí thi đấu hơn là con người cụ thể.
- Vị trí thủ thành đòi hỏi sự tập trung cao độ và phản xạ nhanh.
"Tấm lòng thủ thành": cách nói ẩn dụ, ca ngợi sự tận tâm, hy sinh trong việc bảo vệ mục tiêu chung (thường dùng trong văn chương, báo chí).
- Với tấm lòng thủ thành, anh đã gắn bó cả sự nghiệp với câu lạc bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ môn: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Người gác đền: Cách gọi hình tượng, mang tính trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ.
- Thành thủ (từ cũ, ít dùng): Có nghĩa tương tự, cấu trúc từ Hán Việt đảo ngược.
Từ đồng nghĩa
- Thủ môn: Từ thuần Việt phổ biến nhất.
- Người gác đền: Từ mang sắc thái biểu cảm, thường dùng trong báo chí, bình luận.
- Người trấn giữ khung thành: Cụm từ mô tả rõ nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Dũng cảm như thủ thành": Thành ngữ so sánh, ca ngợi lòng dũng cảm khi sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc áp lực trực tiếp.
- Anh lao vào dập lửa với tinh thần dũng cảm như một thủ thành.
- Người giữ thành trong một cuộc đấu bóng.